Gìn giữ nguồn tài nguyên, tri thức bản địa và mở hướng sinh kế bền vững

Rừng là nơi lưu giữ sự đa dạng của nhiều loài thực vật, trong đó có không ít loài cây được cộng đồng sử dụng làm thuốc từ nhiều thế hệ. Những cây thuốc này không chỉ mang giá trị về mặt dược liệu mà còn gắn liền với kinh nghiệm nhận biết, thu hái, chế biến và sử dụng được truyền lại trong cộng đồng.
Tuy nhiên, cùng với những thay đổi về môi trường và áp lực khai thác tài nguyên, nguồn cây dược liệu tự nhiên ở nhiều nơi đang đứng trước những thách thức nhất định. Việc chủ động gây trồng và bảo tồn cây dược liệu vì thế ngày càng có ý nghĩa, góp phần duy trì nguồn tài nguyên và giảm áp lực khai thác trực tiếp từ tự nhiên.
Từ định hướng đó, vườn dược liệu dưới tán rừng tại Bình Thuận, Sơn La được xây dựng như một mô hình kết hợp giữa bảo tồn tài nguyên rừng, phát huy tri thức bản địa và phát triển sinh kế cộng đồng.
Việc lựa chọn không gian dưới tán rừng cũng phù hợp với đặc điểm sinh thái của nhiều loài cây dược liệu. Điều kiện về ánh sáng, độ ẩm và lớp thảm mục dưới tán rừng tạo môi trường thuận lợi cho những loài cây có khả năng thích nghi với điều kiện bán che bóng.
Thông qua mô hình, cây dược liệu được đưa vào một không gian quản lý chủ động hơn, nơi cộng đồng có thể trực tiếp tham gia trồng, chăm sóc, theo dõi và bảo vệ nguồn cây.

Người dân địa phương tham gia xây dựng vườn dược liệu
Vườn dược liệu hiện có 12 loài cây, gồm: Kim vàng, Ba kích, Hoàng tinh hoa trắng, Sói rừng, Đinh lăng, Thiên niên kiện, Bàn tay ma, Nghệ đen, Xạ đen, Mạch môn, Giảo cổ lam và Khôi tía.
Mỗi loài có đặc điểm sinh thái, bộ phận sử dụng và giá trị dược liệu riêng. Sự đa dạng về thành phần loài giúp khu vườn trở thành nơi lưu giữ nguồn cây, đồng thời tạo điều kiện để cộng đồng tìm hiểu rõ hơn về đặc điểm và giá trị của từng loài.
Kim vàng (Barleria lupulina) là loài cây thuộc họ Ô rô, được biết đến trong kinh nghiệm sử dụng cây thuốc ở một số địa phương. Các bộ phận của cây, đặc biệt là lá và thân, được sử dụng trong các bài thuốc dân gian. Bên cạnh giá trị sử dụng, Kim vàng còn là đối tượng được nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học. Việc đưa loài cây này vào vườn góp phần duy trì nguồn cây và tạo điều kiện để cộng đồng nhận biết, chăm sóc và bảo tồn một loài cây dược liệu.
Ba kích (Morinda officinalis) là cây dược liệu có giá trị, phân bố và được gây trồng ở nhiều tỉnh miền núi phía Bắc. Bộ phận được sử dụng chủ yếu là rễ. Trong y học cổ truyền, Ba kích được biết đến với các giá trị liên quan đến bổ trợ sức khỏe, mạnh gân cốt và hỗ trợ các chứng đau nhức, phong thấp. Đây cũng là loài cây có tiềm năng phát triển vùng nguyên liệu, góp phần tạo thêm giá trị kinh tế nếu được gây trồng và quản lý phù hợp.
Hoàng tinh hoa trắng (Disporopsis longifolia) là cây thân thảo lâu năm, thường gắn với môi trường rừng ẩm và có độ che phủ. Bộ phận được sử dụng làm dược liệu chủ yếu là thân rễ. Theo kinh nghiệm sử dụng truyền thống, Hoàng tinh được sử dụng với các mục đích bồi bổ và chăm sóc sức khỏe. Do có thời gian sinh trưởng tương đối dài, việc gây trồng chủ động có ý nghĩa trong duy trì nguồn nguyên liệu và giảm sự phụ thuộc vào khai thác cây từ tự nhiên.
Sói rừng (Sarcandra glabra) là loài cây thường sinh trưởng ở môi trường rừng, đặc biệt là những nơi có độ ẩm và bóng che phù hợp. Đặc điểm nổi bật của cây là lá mọc đối, mép có răng cưa và quả mọng chuyển màu đỏ khi chín. Trong y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, Sói rừng được sử dụng làm dược liệu với các giá trị liên quan đến giảm đau, tiêu viêm và hỗ trợ các chứng đau nhức xương khớp. Loài cây này cũng được quan tâm trong các nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học.

Đinh lăng (Polyscias fruticosa) là loài cây quen thuộc trong đời sống người Việt. Lá có thể được sử dụng làm thực phẩm, trong khi rễ và một số bộ phận khác được sử dụng làm dược liệu. Trong y học cổ truyền, Đinh lăng được sử dụng với mục đích bồi bổ cơ thể, hỗ trợ tình trạng mệt mỏi và suy nhược. Loài cây này có ưu điểm tương đối dễ gây trồng và có giá trị sử dụng đa dạng, do đó có tiềm năng gắn với các mô hình sinh kế từ cây dược liệu.
Thiên niên kiện (Homalomena occulta) là cây thân thảo lâu năm, phát triển từ thân rễ và thường thích hợp với môi trường ẩm, có bóng che. Thân rễ là bộ phận được sử dụng làm dược liệu. Trong y học cổ truyền, Thiên niên kiện được biết đến với các công năng khu phong, trừ thấp, mạnh gân cốt, thường xuất hiện trong các bài thuốc liên quan đến xương khớp và đau nhức. Đặc điểm sinh thái của loài cũng cho thấy sự phù hợp với mô hình trồng cây dược liệu dưới tán rừng.
Bàn tay ma (Heliciopsis lobata) là một loài cây đặc trưng với hình thái lá xẻ sâu thành nhiều thùy, tạo nên hình dáng giống bàn tay. Đây cũng là nguồn gốc của tên gọi dân gian “Bàn tay ma”. Loài cây này gắn với tri thức sử dụng cây thuốc của một số cộng đồng vùng núi. Theo kinh nghiệm dân gian, các bộ phận của cây được sử dụng trong một số bài thuốc và phương thức chăm sóc sức khỏe truyền thống, trong đó có sử dụng nước từ cây để tắm và hỗ trợ các vấn đề liên quan đến đau nhức, phong thấp. Bàn tay ma vì vậy không chỉ có giá trị về nguồn tài nguyên thực vật mà còn mang ý nghĩa trong bảo tồn tri thức bản địa gắn với cây rừng.
Nghệ đen (Curcuma zedoaria) là loài cây thân thảo thuộc họ Gừng, phát triển từ thân rễ và thường thích hợp với điều kiện đất ẩm, tơi xốp. Thân rễ của Nghệ đen có màu đặc trưng và chứa nhiều hợp chất tự nhiên có giá trị. Trong kinh nghiệm sử dụng truyền thống, thân rễ Nghệ đen được sử dụng làm dược liệu, thường gắn với các bài thuốc hỗ trợ chăm sóc hệ tiêu hóa và sức khỏe nói chung. Nghệ đen cũng được quan tâm trong các nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các hợp chất có trong thân rễ.

Xạ đen (Celastrus hindsii) là một trong những loài cây dược liệu được biết đến rộng rãi ở Việt Nam, đặc biệt tại các khu vực miền núi. Cây được sử dụng trong y học cổ truyền và là đối tượng của nhiều nghiên cứu về thành phần hóa học cũng như hoạt tính sinh học. Trong kinh nghiệm sử dụng truyền thống, Xạ đen được biết đến với các giá trị liên quan đến tiêu viêm và hỗ trợ chăm sóc sức khỏe. Việc phát triển Xạ đen trong vườn dược liệu góp phần duy trì nguồn nguyên liệu, đồng thời có thể tạo cơ sở cho việc phát triển các sản phẩm từ cây dược liệu phù hợp với điều kiện địa phương.
Mạch môn (Ophiopogon japonicus) là cây thân thảo lâu năm, tạo thành bụi và có hệ thống rễ phát triển với các rễ củ. Rễ củ là bộ phận chủ yếu được sử dụng làm dược liệu. Trong y học cổ truyền, Mạch môn được biết đến với các công năng dưỡng âm, sinh tân, nhuận phế, thường được sử dụng trong các bài thuốc chăm sóc sức khỏe. Là cây lâu năm và có giá trị từ phần rễ củ, Mạch môn là một trong những loài có tiềm năng phát triển trong các mô hình gây trồng cây dược liệu.
Giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum) là cây dây leo thuộc họ Bầu bí, thường sinh trưởng ở các khu vực có khí hậu mát, độ ẩm phù hợp và có điều kiện che phủ. Giảo cổ lam được quan tâm bởi thành phần saponin và nhiều hợp chất thực vật khác. Loài cây này đã được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe. Tại Việt Nam, Giảo cổ lam cũng là một trong những cây dược liệu được quan tâm phát triển vùng nguyên liệu. Việc đưa loài cây này vào vườn góp phần đa dạng hóa nguồn cây và tạo điều kiện để cộng đồng tìm hiểu, chăm sóc và phát triển nguồn nguyên liệu dược liệu phù hợp.
Khôi tía (Ardisia silvestris) là loài cây dược liệu thường gặp trong các khu vực rừng và vùng núi ẩm. Cây có đặc điểm nổi bật với mặt dưới lá thường có màu tím đỏ, tạo nên dấu hiệu nhận biết khá đặc trưng. Trong kinh nghiệm sử dụng truyền thống, lá Khôi tía được sử dụng làm dược liệu, đặc biệt gắn với các bài thuốc dân gian hỗ trợ chăm sóc hệ tiêu hóa. Theo y học cổ truyền, Khôi tía thường được nhắc đến với công dụng thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ giảm các triệu chứng liên quan đến đau rát và khó chịu ở dạ dày.

Một cây thuốc không chỉ mang giá trị ở bản thân loài cây. Đằng sau mỗi loài là cả một hệ thống kiến thức về cách nhận biết, môi trường sinh trưởng, thời điểm thu hái, bộ phận sử dụng, phương pháp sơ chế và kinh nghiệm sử dụng.
Đối với cộng đồng sống gắn bó với rừng, những kiến thức này được tích lũy qua nhiều thế hệ. Chúng là một phần của đời sống và văn hóa địa phương.
Vì vậy, bảo tồn cây dược liệu cũng đồng nghĩa với việc tạo điều kiện để những tri thức gắn với cây thuốc được tiếp tục lưu giữ và truyền lại cho thế hệ sau.
Vườn dược liệu dưới tán rừng có thể trở thành một không gian thực hành, nơi người dân, người lớn tuổi và thế hệ trẻ cùng tham gia nhận biết, chăm sóc và tìm hiểu về các loài cây. Qua đó, tri thức truyền thống có thêm cơ hội được kết nối với kiến thức khoa học và phương thức bảo tồn hiện đại.

Chuyên gia và sinh viên Lâm nghiệp hỗ trợ xây dựng vườn
Bảo tồn sẽ có ý nghĩa lâu dài hơn khi gắn với lợi ích và sự tham gia của cộng đồng.
Việc gây trồng cây dược liệu chủ động có thể góp phần giảm áp lực lên nguồn cây trong tự nhiên, đồng thời mở ra thêm lựa chọn sinh kế cho người dân.
Trong mô hình này, cộng đồng không chỉ là người tiếp nhận kết quả mà có thể trực tiếp tham gia vào quá trình trồng, chăm sóc, bảo vệ, duy trì nguồn giống và theo dõi sự phát triển của cây.
Đối với những loài có giá trị dược liệu và tiềm năng kinh tế, việc hình thành nguồn nguyên liệu ổn định có thể tạo tiền đề cho các hoạt động phát triển sản phẩm phù hợp trong tương lai.
Từ đó, mô hình hướng tới một cách tiếp cận trong đó bảo tồn tài nguyên rừng và phát triển sinh kế không phải là hai mục tiêu đối lập, mà có thể hỗ trợ lẫn nhau khi được tổ chức phù hợp.
• Không gian bảo tồn: duy trì nguồn cây dược liệu và sự đa dạng của các loài thực vật.
• Không gian tri thức: lưu giữ và chia sẻ kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của cộng đồng.
• Không gian giáo dục: giúp thế hệ trẻ tìm hiểu về cây dược liệu, đa dạng sinh học và hệ sinh thái rừng.
• Không gian cộng đồng: tăng cường sự tham gia của người dân trong quản lý và bảo vệ tài nguyên.
• Nền tảng sinh kế: tạo thêm cơ hội phát triển nguồn nguyên liệu dược liệu phù hợp với điều kiện địa phương.
Đặc biệt, việc xây dựng vườn ngay dưới tán rừng góp phần truyền tải một thông điệp quan trọng: giá trị của rừng không chỉ nằm ở những gì có thể khai thác, mà còn nằm ở khả năng duy trì sự sống, tri thức, văn hóa và sinh kế cho cộng đồng.


Một khu vườn dược liệu có thể bắt đầu từ những cây giống nhỏ bé. Nhưng quá trình chăm sóc và phát triển khu vườn lại mở ra những giá trị lớn hơn.
Đó là cơ hội để duy trì những loài cây có giá trị. Là cơ hội để những kiến thức về cây thuốc tiếp tục được trao truyền. Là cơ hội để cộng đồng có thêm lựa chọn sinh kế gắn với tài nguyên thiên nhiên.
Và quan trọng hơn, đó là một cách để mỗi người hiểu rõ hơn rằng bảo vệ rừng không chỉ là bảo vệ cây rừng, mà còn là bảo vệ những giá trị mà rừng đang mang lại cho con người và cộng đồng.
Vườn dược liệu dưới tán rừng tại Bình Thuận, Sơn La là một bước đi theo hướng đó - kết nối bảo tồn đa dạng sinh học với tri thức bản địa, sự tham gia của cộng đồng và định hướng phát triển sinh kế bền vững.
Từ những mầm cây hôm nay, một không gian xanh đang được hình thành. Và cùng với những mầm cây ấy là kỳ vọng về một tương lai nơi nguồn tài nguyên được gìn giữ, tri thức được tiếp nối và cộng đồng có thêm cơ hội phát triển hài hòa với thiên nhiên.
Lưu ý: Các thông tin về công dụng cây dược liệu trong bài được trình bày dưới góc độ giá trị dược liệu, y học cổ truyền và kinh nghiệm sử dụng truyền thống, không nhằm thay thế chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Việc sử dụng cây dược liệu cần bảo đảm xác định đúng loài, đúng bộ phận và tuân thủ hướng dẫn chuyên môn.